Chữ Hán
湫
jiǎo
marsh, swamp, small pond
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- marsh, swamp, small pond
- marsh
Thứ tự nét
湫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
较jiào
to compare
叫jiào
cry, shout
教jiào
school, education
脚jiǎo
leg, foot
交jiāo
to connect
角jiǎo
angle, corner
焦jiāo
burned, scorched
缴jiǎo
to deliver, to submit, to hand over