Chữ Hán
疖
jiē
boil, pimple, sore
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- boil, pimple, sore
- pimple
- sore
- boil
- Taiwan pr. [jie2]
Giản thể / Phồn thể
疖→癤
Thứ tự nét
疖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
届jiè
deadline
皆jiē
all, every, everybody
街jiē
street, road, thoroughfare
接jiē
to connect, to join
节jié
festival
借jiè
to borrow
界jiè
boundary, limit
结jié
knot, tie