Chữ Hán
爌
kuàng
bright
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bright
- old variant of 晃[huang3]
- see 爌肉[kong4 rou4]
- flame light
- old variant of 曠|旷[kuang4]
Pinyin
kuànghuǎngkòngkuǎng
Thứ tự nét
爌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
狂kuáng
insane, mad
矿kuàng
mine
框kuāng
door
况kuàng
condition, situation
匡kuāng
to correct, to revise
眶kuàng
eye socket
筐kuāng
bamboo basket or chest
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter