Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

爌

kuàng

bright

19 nétBộ thủ 火Số 8206

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright
  • old variant of 晃[huang3]
  • see 爌肉[kong4 rou4]
  • flame light
  • old variant of 曠|旷[kuang4]

Pinyin

kuànghuǎngkòngkuǎng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

爌

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan