Chữ Hán
纩
kuàng
cotton, silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cotton, silk
- fine floss-silk or cotton
Giản thể / Phồn thể
纩→纊
Thứ tự nét
纩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
狂kuáng
insane, mad
矿kuàng
mine
框kuāng
door
况kuàng
condition, situation
匡kuāng
to correct, to revise
眶kuàng
eye socket
筐kuāng
bamboo basket or chest
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter