Chữ Hán
蝰
kuí
forest viper
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- forest viper
- meadow viper
- used in 蝰蛇[kui2 she2]
Thứ tự nét
蝰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan