Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

岚

lán

mountain mist, mountain haze

7 nétBộ thủ 山Số 3370Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain mist, mountain haze
  • (bound form) mountain mist

Giản thể / Phồn thể

岚→嵐

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Wind 风 blowing off the mountain 山

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

岚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan