Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猁

lì

a kind of monkey

10 nétBộ thủ 犭Số 7550

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a kind of monkey
  • used in 猞猁[she1 li4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan