Chữ Hán
膫
liáo
omentum
16 nétBộ thủ ⺼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- omentum
- the fat covering the intestines
- name of a state during Han Dynasty
- male genitals
- old variant of 膋[liao2]
Bộ phận
Thứ tự nét
膫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
料liào
ingredients, materials
聊liáo
somewhat, slightly, at least
寮liáo
shanty, hut, shack
辽liáo
distant, far
疗liáo
cured, healed
撩liāo
to lift, to raise
廖liào
deserted, empty, few
瞭liǎo
bright