Chữ Hán
冽
liè
cold and raw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cold and raw
- pure, clear
Thứ tự nét
冽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
冲chōng
wash, rinse, flush
准zhǔn
standard, accurate
冷lěng
cold, cool
决jué
to decide, to determine, to judge
减jiǎn
to decrease, to subtract, to diminish
习xí
to study, to practice
冰bīng
ice
净jìng
clean, pure
列liè
a line
烈liè
fiery, violent
猎liè
hunting
咧liě
to grimace, to grin
裂liè
to split, to rend
劣liè
low-quality, inferior, bad
洌liè
clear, pure
鬣liè
a man's whiskers