Chữ Hán
埒
liè
enclosure, embankment, dike
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- enclosure, embankment, dike
- (literary) equal
- enclosure
- dike
- embankment
Thứ tự nét
埒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
在zài
at, in, on
地de
earth, ground, soil
均jūn
equal, even, fair
场chǎng
field, open space
型xíng
pattern, model, type
城chéng
castle, city, town
坐zuò
seat
块kuài
piece, lump, chunk
列liè
a line
烈liè
fiery, violent
猎liè
hunting
咧liě
to grimace, to grin
裂liè
to split, to rend
劣liè
low-quality, inferior, bad
洌liè
clear, pure
鬣liè
a man's whiskers