Chữ Hán
淩
líng
to cross, to traverse, to pass through
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cross, to traverse, to pass through
- variant of 凌[ling2]
Giản thể / Phồn thể
凌→淩
Thứ tự nét
淩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
另lìng
another
令lìng
command, decree, order
领lǐng
neck, collar
零líng
zero
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
灵líng
spirit, soul
凌líng
pure
铃líng
small bell