Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

锍

liǔ

12 nétBộ thủ 钅Số 6269Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.

    Giản thể / Phồn thể

    锍→鋶

    Bộ phận

    Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

    metal

    Make Me a Hanzi

    Thứ tự nét

    锍

    Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

    Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

    Từ vựng

    Từ thường dùng

    Xem tất cả

    Chưa có từ liên kết.

    Chữ liên quan

    Chữ liên quan