Chữ Hán
懋
mào
grand, majestic, splendid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grand, majestic, splendid
- to be hardworking
- luxuriant
- splendid
Thứ tự nét
懋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
毛máo
hair, fur, feathers
猫māo
cat
冒mào
to risk, to brave, to dare
帽mào
hat, cap
矛máo
spear, lance
茂mào
thick, lush, dense
貌mào
countenance, appearance
锚máo
anchor