Chữ Hán
牦
máo
tail, hair
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tail, hair
- yak
- yak (Bos grunniens)
Giản thể / Phồn thể
牦→犛
Thứ tự nét
牦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
特tè
special, unique, distinguished
牛niú
ox, cow, bull
物wù
thing, substance, matter
牢láo
pen, prison, stable
牠tā
it
牧mù
shepherd
牡mǔ
male animal
牲shēng
sacrificial animal
毛máo
hair, fur, feathers
猫māo
cat
冒mào
to risk, to brave, to dare
帽mào
hat, cap
矛máo
spear, lance
茂mào
thick, lush, dense
貌mào
countenance, appearance
锚máo
anchor