Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

牦

máo

tail, hair

8 nétBộ thủ 牛Số 7525Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tail, hair
  • yak
  • yak (Bos grunniens)

Giản thể / Phồn thể

牦→犛

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The fur 毛 of an ox 牛; 毛 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

牦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan