Chữ Hán
瑁
mào
fine jade
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fine jade
- (jade)
Thứ tự nét
瑁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
毛máo
hair, fur, feathers
猫māo
cat
冒mào
to risk, to brave, to dare
帽mào
hat, cap
矛máo
spear, lance
茂mào
thick, lush, dense
貌mào
countenance, appearance
锚máo
anchor