Chữ Hán
蝥
máo
Spanish fly
15 nétBộ thủ 虫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Spanish fly
- grain-eating grub
- variant of 蟊[mao2]
Thứ tự nét
蝥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan