Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

甍

méng

rafters supporting roof tiles

14 nétBộ thủ 瓦Số 7554

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rafters supporting roof tiles
  • rafters supporting tiles
  • ridge of a roof

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Beams 罒 supporting roof 冖 tiles 瓦

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

甍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan