Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

湎

miǎn

drunk, flushed

12 nétBộ thủ 氵Số 5167

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drunk, flushed
  • used in 沉湎[chen2 mian3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man's face 面 after drinking 氵; 面 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

湎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan