Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

篾

miè

bamboo splints or slats

17 nétBộ thủ ⺮Số 5894

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bamboo splints or slats
  • the outer layer of a stalk of bamboo (or reed or sorghum); a thin bamboo strip

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A framework 罒 made of bamboo ⺮

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

篾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan