Chữ Hán
篾
miè
bamboo splints or slats
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo splints or slats
- the outer layer of a stalk of bamboo (or reed or sorghum); a thin bamboo strip
Thứ tự nét
篾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan