Chữ Hán
螟
míng
caterpillar, larva
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- caterpillar, larva
- boring insect
- snout moth's larva (Aphomia gullaris or Plodia interpuncuella or Heliothus armigera etc), major agricultural pest
Thứ tự nét
螟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan