Chữ Hán
鍪
móu
iron pan
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- iron pan
- metal cap
- (archaic) iron pot
- (archaic) battle helmet
Thứ tự nét
鍪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan