Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畝

mǔ

fields

10 nétBộ thủ 田Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fields
  • unit of area equal to 660 sq. m.
  • mu, Chinese unit of area equal to 1
  • 15 hectare (about 667 square meters)

Giản thể / Phồn thể

亩→畝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 久 pacing out a plot of land 亩

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan