Chữ Hán
霂
mù
drizzle, shower, light rain
15 nétBộ thủ 雨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- drizzle, shower, light rain
- used in 霢霂[mai4 mu4]
Thứ tự nét
霂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan