Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

捺

nà

to press down firmly with the fingers

11 nétBộ thủ 扌Số 5144

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to press down firmly with the fingers
  • to press down firmly
  • to suppress
  • right-falling stroke in Chinese characters (e.g. the last stroke of 大[da4])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

捺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan