Chữ Hán
肭
nà
fat, blubber
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fat, blubber
- a seal
- used in 膃肭|腽肭[wa4 na4]
Bộ phận
Thứ tự nét
肭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
那nà
that, that one, those
拿ná
to bring, to grasp, to hold, to take
哪nǎ
which? where? how?
纳nà
to adopt, to accept
娜nà
elegant, graceful, delicate
呐nà
to raise one's voice
钠nà
sodium, natrium