Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

腩

nǎn

brisket, ribs

13 nétBộ thủ ⺼Số 5657

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brisket, ribs
  • belly meat
  • brisket
  • belly beef
  • spongy meat from cow's underside and neighboring ribs

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

meat

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

腩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan