Chữ Hán
憹
náo
anxious, brooding
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anxious, brooding
Giản thể / Phồn thể
憹→憹
Dạng biến thể: 𢙐
Thứ tự nét
憹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
闹nào
busy, lively
脑nǎo
brain
挠náo
to yield
瑙nǎo
agate, cornelian
淖nào
mud, slush
恼nǎo
angry, wrathful
孬nāo
bad, cowardly, useless