Chữ Hán
蟯
náo
parasitic worm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- parasitic worm
- human pinworm
- human pinworm (Enterobius vermicularis)
Giản thể / Phồn thể
蛲→蟯
Thứ tự nét
蟯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan