Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猊

ní

lion, wild beast

11 nétBộ thủ 犭Số 7284

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lion, wild beast
  • wild horse
  • used in 狻猊[suan1 ni2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan