Chữ Hán
猊
ní
lion, wild beast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lion, wild beast
- wild horse
- used in 狻猊[suan1 ni2]
Thứ tự nét
猊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
你nǐ
you, second person pronoun
尼ní
Buddhist nun
拟nǐ
to draft, to plan
泥ní
mud, earth, clay
妮nī
maid, servant girl
逆nì
to disobey, to rebel
腻nì
greasy, oily, smooth
倪ní
feeble, tiny, young and weak