Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

霓

ní

rainbow

16 nétBộ thủ 雨Số 3343

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rainbow
  • colorful, variegated
  • Japanese cicada
  • old variant of 霓[ni2]
  • secondary rainbow

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The child 兒 of a rain cloud 雨

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

霓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan