Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

拈

niān

to pick up with the fingers

8 nétBộ thủ 扌Số 4093

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pick up with the fingers
  • to draw lots
  • to nip
  • to grasp with the fingers
  • to fiddle with

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To divine 占 by hand 扌; 占 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

拈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan