Chữ Hán
歐
ōu
Europe, ohm
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Europe, ohm
- surname
- Europe (abbr. for 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1])
- European Union (abbr. for 歐盟|欧盟[Ou1 meng2])
- surname Ou
Giản thể / Phồn thể
欧→歐
Thứ tự nét
歐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
次cì
order, sequence
歌gē
song, lyrics
款kuǎn
funds, payment
欲yù
desire, want, longing, intent
欧ōu
Europe, ohm
欠qiàn
to lack, to owe
欢huān
happy, glad, joyful
歇xiē
to stop, to rest, to lodge
偶ǒu
accidentally, coincidently
殴ōu
to hit, to beat, to fight with fists
藕ǒu
lotus root
呕ǒu
to vomit
鸥ōu
seagull, tern
瓯ōu
bowl, cup
沤ōu
to soak, to steep