Chữ Hán
蒎
pài
pinane
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pinane
Thứ tự nét
蒎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
派pài
clique, faction, group, sect
拍pāi
to clap, to tap
排pái
row, rank, file
牌pái
card, game piece
俳pái
actor
湃pài
turbulent, surging