Chữ Hán
颀
qí
tall and slim
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tall and slim
- slender
- tall
Giản thể / Phồn thể
颀→頎
Thứ tự nét
颀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
新xīn
new, recent, fresh, modern
斯sī
this, thus, such
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
斤jīn
a catty (about 500 grams)
斥chì
to scold, to upbraid
斧fǔ
axe, hatchet
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off
其qí
his, her, its, their
起qǐ
to begin, to initiate
期qī
a period of time
七qī
seven
气qì
air, gas
器qì
device, instrument, tool
奇qí
strange, unusual, odd
骑qí
to ride, to mount