Chữ Hán
拑
qián
to clamp, to pin down, to tie down
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to clamp, to pin down, to tie down
- pliers
- pincers
- to clamp
Thứ tự nét
拑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
前qián
in front, forward
钱qián
money, currency, coins
千qiān
thousand
签qiān
to sign, to endorse
欠qiàn
to lack, to owe
迁qiān
to shift, to move
浅qiǎn
shallow, superficial
牵qiān
to drag, to pull, to lead by the hand