Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

拑

qián

to clamp, to pin down, to tie down

8 nétBộ thủ 扌Số 8080

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to clamp, to pin down, to tie down
  • pliers
  • pincers
  • to clamp

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

拑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan