Chữ Hán
襁
qiǎng
swaddling cloth
17 nétBộ thủ 衤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- swaddling cloth
- string of copper coins
- variant of 襁[qiang3]
- cloth for carrying baby on back
Thứ tự nét
襁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
被bèi
bedding
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
裙qún
skirt, petticoat, apron
裤kù
pants, trousers
裕yù
rich, plentiful, abundant
裸luǒ
bare, nude
衫shān
shirt, robe, jacket, gown
袜wà
socks, stockings
强qiáng
strong, powerful, energetic
枪qiāng
gun, rife
抢qiǎng
urgent, rushed
墙qiáng
wall
腔qiāng
chest cavity
呛qiāng
choking, as by smoke
羟qiǎng
hydroxide
羌qiāng
Qiang nationality