Chữ Hán
郄
qiè
surname
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- surname
- surname Qie
- variant of 郤[Xi4]
Pinyin
qièxì
Thứ tự nét
郄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
且qiě
moreover, also (post-subject)
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
妾qiè
concubine
窃qiè
to steal
箧qiè
trunk, chest, box
怯qiè
afraid, lacking in courage