Chữ Hán
筇
qióng
bamboo staff
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bamboo staff
- (in ancient texts) type of bamboo sometimes used as a staff
Bộ phận
Thứ tự nét
筇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan