Chữ Hán
虬
qiú
young dragon
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- young dragon
- young dragon with horns
Giản thể / Phồn thể
虬→虯
Thứ tự nét
虬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan