Chữ Hán
蚯
qiū
earthworm (1)
11 nétBộ thủ 虫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- earthworm (1)
- used in 蚯蚓[qiu1 yin3]
Thứ tự nét
蚯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan