Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蝤

qiú

grub, larva

15 nétBộ thủ 虫Số 8388

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grub, larva
  • used in 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蝤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan