Chữ Hán
磲
qú
giant clam, Tridacna gigas
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- giant clam, Tridacna gigas
- used in 硨磲|砗磲[che1 qu2]
Thứ tự nét
磲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
去qù
to go away, to leave, to depart
区qū
area, district, region, ward
取qǔ
to take, to receive, to obtain
娶qǔ
to marry, to take a wife
曲qū
crooked, bent
趋qū
to hurry, to hasten
趣qù
interest
驱qū
to spur a horse on