Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鸲

qú

mynah

10 nétBộ thủ 鸟Số 4786Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mynah
  • Erithacus species (various)
  • (bound form, used in the names of various kinds of bird, esp. robins and redstarts)

Giản thể / Phồn thể

鸲→鴝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bird

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鸲

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan