Chữ Hán
嵘
róng
high, lofty, steep, towering
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- high, lofty, steep, towering
- used in 崢嶸|峥嵘[zheng1 rong2]
Giản thể / Phồn thể
嵘→嶸
Thứ tự nét
嵘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
容róng
appearance, looks
荣róng
glory, honor
融róng
to melt, to fuse
溶róng
to melt, to dissolve
蓉róng
lotus, hibiscus
绒róng
cotton, silk, velvet, wool
镕róng
mold
戎róng
arms, armaments