Chữ Hán
磉
sǎng
plinth, stone base
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- plinth, stone base
- stone plinth
Thứ tự nét
磉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan