Chữ Hán
瘙
sào
scabies
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scabies
- to itch
- itch
- old term for scabies
- Taiwan pr. [sao1]
Thứ tự nét
瘙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
骚sāo
to annoy, to bother
扫sǎo
to clean, to sweep, to wipe away
嫂sǎo
sister-in-law, elder brother's wife
搔sāo
to scratch
埽sào
broom
臊sāo
shy, bashful