Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

埏

shān

boundary, limit

9 nétBộ thủ 土Số 7183

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boundary, limit
  • to mix water with clay
  • boundary

Pinyin

shānyán

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An earthen 土 roadblock 延

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

埏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan