Chữ Hán
尙
shàng
still, yet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- still, yet
- even
- fairly, rather
- old variant of 尚[shang4]
Thứ tự nét
尙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
小xiǎo
small, tiny, insignificant
少shǎo
few, little
尔ěr
you
尖jiān
sharp, pointed, acute
尘chén
cinders, ashes, dust, dirt
尕gǎ
small (used in place names)
上shàng
above, on top, superior
伤shāng
to injure, to harm
尚shàng
still, yet
商shāng
commerce, business, trade
赏shǎng
reward
熵shāng
entropy
殇shāng
to die young
裳shang
skirt, petticoat