Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

猞

shē

lynx, wild cat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lynx, wild cat
  • used in 猞猁[she1 li4]
  • Taiwan pr. [she4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

animal

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

猞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan