Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

畬

shē

a field reclaimed by burning the forest

12 nétBộ thủ 田Số 5472

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a field reclaimed by burning the forest
  • (literary) slash-and-burn agriculture
  • (literary) farmland that has been cultivated for two years

Pinyin

shēyú

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An extra 余 field 田; 佘 provides the pronunciation; compare 畲

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

畬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan